Các hãng sản xuất

Daikin

 Panasonic

Casper

Toshiba

Mitsubishi Electric

 Sanyo

 LG

 Mitsubishi Heavy

 Samsung

 Funiki

 Reetech

 Carrier

 Nagakawa

 Aikibi

 Hitachi

 Midea

 Sumikura

 Sharp

Aivi

Electrolux

Gree

Trane

Ariston

Kingpump

Chi tiết sản phẩm
Máy lạnh âm trần Mitsubishi Heavy FDT125CR-S5/FDC125CR-S5

Mã sản phẩm : Mitsubishi Heavy FDT125CR-S5/FDC125CR-S5
Model : Mitsubishi Heavy FDT125CR-S5/FDC125CR-S5
Hãng sản xuất : Mitsubishi Heavy
Công suất : 5 Ngựa (5 HP)
Kích thước :
Xuất xứ : Thái lan
Sử dụng :
Bảo hành : 02 năm
Giá bán : 39.700.000 VNĐ
Ngày cập nhật : 08/06/2016
Lượt xem : 696

Thông số kỹ thuật

Danh Mục Loại Máy
Dàn Lạnh FDT50CR-S5 FDT71CR-S5 FDT100CR-S5 FDT125CR-S5
Dàn Nóng FDC50RC-S5 FDC71RC-S5 FDC100RC-S5 FDC125CR-S5
Nguồn điện 1 Pha, 220/230V, 50Hz 3 Pha, 380-415V, 50Hz
Công suất lạnh kW 5 7.1 10 12.5
BTU/h 17,060 24,255 34,120 42,650
Công suất tiêu thụ điện   W 1,613 2,290 2,941 4,464
COP   W/W 3.1 3.1 3.4 2,80
Dòng điện danh định   A 7.5 10.7 5 8
Dòng điện khởi động     30 44 12 17
Độ ồn Dàn lạnh dB(A) Hi:39/ Me:33/ Lo:31 Hi:46/ Me:35/ Lo:33 Hi:51/ Me:35/ Lo:33 Hi:51/ Me:43/ Lo:41
Dàn nóng 50 55 57 59
Lưu lượng gió Dàn lạnh mm Hi:20/ Me:18/ Lo:16 Hi:28/ Me:21/ Lo:19 Hi:31/ Me:27/ Lo:20 Hi:34/ Me:30/ Lo:23
Dàn nóng mm 38 38 75 75
Kích thước ngoài Dàn lạnh kg Thân máy: 246x840x840/ Mặt nạ: 35x950x950
(Cao x Rộng x Sâu) Dàn nóng kg 640x850(+65)x290 845x970x370
Trọng lượng tịnh Dàn lạnh m³/min 27.5 29.5 32.5 32.5
Dàn nóng m³/min 40 47 78 87
Môi chất lạnh R410A( nạp cho 15m) R410A( nạp cho 15m) R410A( nạp cho 30m) R410A( nạp cho 30m)
Kích cỡ đường ống Đường lỏng/ Đường Gas mm ø 6.35/15.88 ø 6.35/15.88 ø 9.52/15.88 ø 9.52/15.88
Đồ dài đường ống   m 30 30 50 50
Độ cao chênh lệch Dàn nóng cao hơn/ Thấp hơn m Tối đa 10/10 Tối đa 10/10 Tối đa 30/15 Tối đa 30/15
Mặt na T-PSN-3BW-E( không dây)/ T-PSA-3BW-E
Dây điện kết nối 1.5 mm² x 4 sợi (bao gồm dây nối đất)
Phương pháp nối dây Kiểu kết nối bằng trạm (siết vít)
Hệ điều khiển Không dây( tiêu chuẩn) Tiêu chuẩn ( bao gồm T-PSN-3BW-E)
Có dây(tùy chọn) RC-EX1A, RC-E5,RCH-E3 (Cần chọn thêm bộ kết nối SC-BIKN)

 


Sản phẩm cùng loại

Máy lạnh tủ đứng Mitsubishi Heavy FDF100VD1/FDC100VNP inverter

Máy lạnh tủ đứng Mitsubishi Heavy FDF100VD1/FDC100VNP inverter

56.600.000 VNĐ / BỘ

(Giá đã bao gồm VAT)

Loại tủ đứng inverte, ga R410a, 2 chiều

Đặt hàng Chi tiet

Máy lạnh tủ đứng Mitsubishi Heavy FDF71VD1/FDC71VNP inverter

Máy lạnh tủ đứng Mitsubishi Heavy FDF71VD1/FDC71VNP inverter

43.850.000 VNĐ / BỘ

(Giá đã bao gồm VAT)

Loại tủ đứng inverte, ga R410a, 2 chiều

Đặt hàng Chi tiet

Máy lạnh âm trần Mitsubishi Heavy FDT140VF/FDC140VN inverter

Máy lạnh âm trần Mitsubishi Heavy FDT140VF/FDC140VN inverter

57.500.000 VNĐ / BỘ

(Giá đã bao gồm VAT)

Loại âm trần inverter 4 hướng thổi, ga R410a, 2 chiều, remote không dây

Đặt hàng Chi tiet

Máy lạnh âm trần Mitsubishi Heavy FDT125VF/FDC125VN inverter

Máy lạnh âm trần Mitsubishi Heavy FDT125VF/FDC125VN inverter

54.850.000 VNĐ / BỘ

(Giá đã bao gồm VAT)

Loại âm trần inverter 4 hướng thổi, ga R410a, 2 chiều, remote không dây

Đặt hàng Chi tiet

Máy lạnh âm trần Mitsubishi Heavy FDT100VF1/FDC100VN inverter

Máy lạnh âm trần Mitsubishi Heavy FDT100VF1/FDC100VN inverter

51.600.000 VNĐ / BỘ

(Giá đã bao gồm VAT)

Loại âm trần inverter 4 hướng thổi, ga R410a, 2 chiều, remote không dây

Đặt hàng Chi tiet

Máy lạnh âm trần Mitsubishi Heavy FDT71VF1/FDC71VNX inverter

Máy lạnh âm trần Mitsubishi Heavy FDT71VF1/FDC71VNX inverter

38.350.000 VNĐ / BỘ

(Giá đã bao gồm VAT)

Loại âm trần inverter 4 hướng thổi, ga R410a, 2 chiều, remote không dây

Đặt hàng Chi tiet